霸攬

bà lǎn phách lãm

Hán Việt: phách lãm · Pinyin: bà lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹霸占。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹霸占。