霸政 bà zhèng · phách chánh Hán Việt: phách chánh · Pinyin: bà zhèng Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 政 (chánh)Pinyinbà zhèngHán Việtphách chánhCấu tạo霸 + 政 · phách + chánh nghĩa thành phần: phách + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指以武力﹑刑罚﹑权势等进行统治的政治。Tân Hoa Tự Điển 1.指以武力﹑刑罚﹑权势等进行统治的政治。