霸柄

bà bǐng phách bính

Hán Việt: phách bính · Pinyin: bà bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹把柄。喻指凭借或依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹把柄。喻指凭借或依据。