霸楚 bà chǔ · phách sở Hán Việt: phách sở · Pinyin: bà chǔ Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 楚 (sở)Pinyinbà chǔHán Việtphách sởCấu tạo霸 + 楚 · phách + sở nghĩa thành phần: phách + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指项羽。因曾自封西楚霸王﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指项羽。因曾自封西楚霸王﹐故称。