霸池 bà chí · phách trì Hán Việt: phách trì · Pinyin: bà chí Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 池 (trì)Pinyinbà chíHán Việtphách trìCấu tạo霸 + 池 · phách + trì nghĩa thành phần: phách + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 池名。在汉文帝陵墓灞陵之上﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.池名。在汉文帝陵墓灞陵之上﹐故称。