霸留 bà liú · phách lưu Hán Việt: phách lưu · Pinyin: bà liú Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 留 (lưu)Pinyinbà liúHán Việtphách lưuCấu tạo霸 + 留 · phách + lưu nghĩa thành phần: phách + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强行挽留。Tân Hoa Tự Điển 1.强行挽留。