霸相

bà xiāng phách tương

Hán Việt: phách tương · Pinyin: bà xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能助君主称霸的相臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指能助君主称霸的相臣。