霸短 bà duǎn · phách đoản Hán Việt: phách đoản · Pinyin: bà duǎn Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 短 (đoản)Pinyinbà duǎnHán Việtphách đoảnCấu tạo霸 + 短 · phách + đoản nghĩa thành phần: phách + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹护短。Tân Hoa Tự Điển 1.犹护短。