霸祖 bà zǔ · phách tổ Hán Việt: phách tổ · Pinyin: bà zǔ Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 祖 (tổ)Pinyinbà zǔHán Việtphách tổCấu tạo霸 + 祖 · phách + tổ nghĩa thành phần: phách + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南朝陈的开国君主陈霸先。陈霸先庙号高祖﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝陈的开国君主陈霸先。陈霸先庙号高祖﹐故称。