霸緒 bà xù · phách tự Hán Việt: phách tự · Pinyin: bà xù Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 緒 (tự)Pinyinbà xùHán Việtphách tựCấu tạo霸 + 緒 · phách + tự nghĩa thành phần: phách + tự