霸統 bà tǒng · phách thống Hán Việt: phách thống · Pinyin: bà tǒng Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 統 (thống)Pinyinbà tǒngHán Việtphách thốngCấu tạo霸 + 統 · phách + thống nghĩa thành phần: phách + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指割据一方而力量足以号令天下的政权。Tân Hoa Tự Điển 1.指割据一方而力量足以号令天下的政权。