霸習 bà xí · phách tập Hán Việt: phách tập · Pinyin: bà xí Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 習 (tập)Pinyinbà xíHán Việtphách tậpCấu tạo霸 + 習 · phách + tập nghĩa thành phần: phách + tập