霸者

phách giả

Hán Việt: phách giả

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (giả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以武力稱霸的諸侯盟主。《孟子.盡心上》:「霸者之民,驩虞如也;王者之民,皞皞如也。」《荀子.王制》:「故王者富民,霸者富土。」

Eng

  • Cihui 霸者 àzhě n. tyrant; oppressor

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

王者