霸蠻

bà mán phách man

Hán Việt: phách man · Pinyin: bà mán

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。勉强; 方言。坚决﹔执拗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。勉强。 2.方言。坚决﹔执拗。