霸說 bà shuō · phách thuyết Hán Việt: phách thuyết · Pinyin: bà shuō Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 說 (thuyết)Pinyinbà shuōHán Việtphách thuyếtCấu tạo霸 + 說 · phách + thuyết nghĩa thành phần: phách + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称霸的主张。Tân Hoa Tự Điển 1.称霸的主张。