霸跡 bà jì · phách tích Hán Việt: phách tích · Pinyin: bà jì Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 跡 (tích)Pinyinbà jìHán Việtphách tíchCấu tạo霸 + 跡 · phách + tích nghĩa thành phần: phách + tích