霸跡

bà jì phách tích

Hán Việt: phách tích · Pinyin: bà jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"霸迹"; 犹霸业﹐王业; 特指建立了赫赫王业的汉朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霸迹"。 2.犹霸业﹐王业。 3.特指建立了赫赫王业的汉朝。