霸門 bà mén · phách môn Hán Việt: phách môn · Pinyin: bà mén Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 門 (môn)Pinyinbà ménHán Việtphách mônCấu tạo霸 + 門 · phách + môn nghĩa thành phần: phách + môn