霹雳声 phích lịch thanh Hán Việt: phích lịch thanh Tổng quan tiếng sét đánh Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 聲 (thanh)Hán Việtphích lịch thanhCấu tạo霹 + 靂 + 聲 · phích + lịch + thanh nghĩa thành phần: phích + lịch + thanh Nghĩa ViệtCihui tiếng sét đánh Từ liên quan Gần nghĩa霹雳火 · 霹雳舞 · 霹靂星 · 霹雳 · 霹雳啪啦 · 霹雳手 · 霹雳尖 · 霹雳州