霹靂車

pī lì chē phích lịch xa

Hán Việt: phích lịch xa · Pinyin: pī lì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (phích) + (lịch) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以机发石的战车。以其发石时声如霹雳﹐故名; 传说中的雷车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以机发石的战车。以其发石时声如霹雳﹐故名。 2.传说中的雷车。

Eng

  • Cihui 霹靂車 īlìchē n. carts for rock-throwing catapults M:³liàng