霹雷
phích lôi
Hán Việt: phích lôi · Pinyin: pī léi
Tổng quan
sét
1.霹雳﹐响雷。
急而響的雷。如:「天邊突然響起一聲霹雷。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tia sét
- Tần suất từ tia sét; sét
- Biên soạn thunderbolt; thunderclap
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急而響的雷。如:「天邊突然響起一聲霹雷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.霹雳﹐响雷。
Eng
- Cihui thunderbolt
- Tần suất từ n. thunderbolt; thunderclap
Đức
- Handedict Donner