霹靂車

pī lì chē phích lịch xa

Hán Việt: phích lịch xa · Pinyin: pī lì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (phích) + (lịch) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中雷神的車子。唐.段成式《酉陽雜俎.卷八.雷》:「夜半有人叩門云:『介休王暫借霹靂車,某日至介休收麥。』良久,有人應曰:『大王傳語,霹靂車正忙,不及借。』」

Eng

  • Cihui 霹靂車 īlìchē n. carts for rock-throwing catapults M:³liàng