霁夕 tễ tịch Hán Việt: tễ tịch Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 夕 (tịch)Hán Việttễ tịchCấu tạo霁 + 夕 · tễ + tịch nghĩa thành phần: tễ + tịch