霽威 tễ uy Hán Việt: tễ uy Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 威 (uy)Hán Việttễ uyCấu tạo霽 + 威 · tễ + uy nghĩa thành phần: tễ + uy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 息怒。《新唐書.卷九七.魏徵傳》:「徵狀貌不逾中人,有志膽,每犯顏進諫,雖逢帝甚怒,神色不徙,而天子亦為霽威。」EngCihui 霽威 jìwēi v.p. stop being angry; stop anger