霁媚 tễ mị Hán Việt: tễ mị Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 媚 (mị)Hán Việttễ mịCấu tạo霁 + 媚 · tễ + mị nghĩa thành phần: tễ + mị