霁岫 tễ tụ Hán Việt: tễ tụ Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 岫 (tụ)Hán Việttễ tụCấu tạo霁 + 岫 · tễ + tụ nghĩa thành phần: tễ + tụ