霽岫 tễ tụ Hán Việt: tễ tụ Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 岫 (tụ)Hán Việttễ tụCấu tạo霁 + 岫 · tễ + tụ nghĩa thành phần: tễ + tụ Từ liên quan Gần nghĩa霽崙 · 岫岩县 · 岫雲寺 · 霁月光风 · 岫雲禪寺 · 岫壑 · 岫居 · 岫幌