霁景

tễ cảnh

Hán Việt: tễ cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雨後晴明的景色。唐.唐彥謙〈蒲津河亭〉詩:「宿雨清秋霽景澂,廣亭高樹向晨興。」