霁朗 tễ lãng Hán Việt: tễ lãng Tổng quan Cấu tạo: 霁 (tễ) + 朗 (lãng)Hán Việttễ lãngCấu tạo霁 + 朗 · tễ + lãng nghĩa thành phần: tễ + lãng