霽色

tễ sắc

Hán Việt: tễ sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天空晴朗時所呈現出來的藍色。

Eng

  • Cihui 霽色 ìsè n. 1. mild and pleasant expression 2. clear and blue (of sky after rain)