霽顏 tễ nhan Hán Việt: tễ nhan Tổng quan Cấu tạo: 霽 (tễ) + 顏 (nhan)Hán Việttễ nhanCấu tạo霽 + 顏 · tễ + nhan nghĩa thành phần: tễ + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 霽,雨過天晴。霽顏指內心惱怒,但表面上卻裝成和顏悅色的樣子。宋.無名氏《李師師外傳》:「帝意不悅,為霽顏,以老娘呼之,諭以一家子無拘畏。」EngCihui 霽顏 jìyán v.o. be mollified