霾土

mái tǔmai thổ

Hán Việt: mai thổ · Pinyin: mái tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飞扬的尘土。

Cấu tạo: 霾 (mai) + 土 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的尘土。

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶