霾土

mái tǔ mai thổ

Hán Việt: mai thổ · Pinyin: mái tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的尘土。