霾晦

mái huì mai hối

Hán Việt: mai hối · Pinyin: mái huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大風揚塵以致空中晦暗。唐.儲光義〈奉別長史庾公〉詩:「酆鎬頃霾晦,雲龍召我賢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗; 指阴雨天; 比喻世乱; 埋没﹔泯灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗。 2.指阴雨天。 3.比喻世乱。 4.埋没﹔泯灭。

Eng

  • Cihui 霾晦 áihuì v.p. darkened by a sandstorm