霾晶 mái jīng · mai tinh Hán Việt: mai tinh · Pinyin: mái jīng Tổng quan Cấu tạo: 霾 (mai) + 晶 (tinh)Pinyinmái jīngHán Việtmai tinhCấu tạo霾 + 晶 · mai + tinh nghĩa thành phần: mai + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓失去光耀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去光耀。