霾藏 mái cáng · mai tàng Hán Việt: mai tàng · Pinyin: mái cáng Tổng quan Cấu tạo: 霾 (mai) + 藏 (tàng)Pinyinmái cángHán Việtmai tàngCấu tạo霾 + 藏 · mai + tàng nghĩa thành phần: mai + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 埋藏﹔掩藏。Tân Hoa Tự Điển 1.埋藏﹔掩藏。