霾霧

mái wù mai vụ

Hán Việt: mai vụ · Pinyin: mái wù

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘雾; 喻抑郁之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘雾。 2.喻抑郁之气。