靃靡 huò mí Pinyin: huò mí Tổng quan Cấu tạo: 靃 + 靡 (mĩ)Pinyinhuò míCấu tạo靃 + 靡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木细弱﹐随风披拂貌; 指草木茂密貌; 纷错的草木花卉; 喻衰世。Tân Hoa Tự Điển 1.草木细弱﹐随风披拂貌。 2.指草木茂密貌。 3.纷错的草木花卉。 4.喻衰世。