靈人
linh nhân
Hán Việt: linh nhân · Pinyin: líng rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仙人。《西遊記》第一○回:「塵世上有此靈人!真個是能通天地理,卻不輸與他呵!」
Eng
- Cihui 靈人 língrén n. <coll.> 1. smart person 2. immortal being
Hán Việt: linh nhân · Pinyin: líng rén