靈仗 líng zhàng · linh trượng Hán Việt: linh trượng · Pinyin: líng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 仗 (trượng)Pinyinlíng zhàngHán Việtlinh trượngCấu tạo靈 + 仗 · linh + trượng nghĩa thành phần: linh + trượng