靈俏 líng qiào · linh tiếu Hán Việt: linh tiếu · Pinyin: líng qiào Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 俏 (tiếu)Pinyinlíng qiàoHán Việtlinh tiếuCấu tạo靈 + 俏 · linh + tiếu nghĩa thành phần: linh + tiếu Nghĩa EngCihui 靈俏 língqiào s.v. <coll.> 1. nimble; dexterous 2. quick-witted; smart; clever