靈剎 líng shā · linh sát Hán Việt: linh sát · Pinyin: líng shā Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 剎 (sát)Pinyinlíng shāHán Việtlinh sátCấu tạo靈 + 剎 · linh + sát nghĩa thành phần: linh + sát