靈力

linh lực

Hán Việt: linh lực

Tổng quan

linh lực

Cấu tạo: (linh) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超自然的感應力量。如:「據說有人可以運用靈力,使杯子漂浮在空中。」

Eng

  • Cihui 靈力 línglì n. mana; spiritual power