靈友 líng yǒu · linh hữu Hán Việt: linh hữu · Pinyin: líng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 友 (hữu)Pinyinlíng yǒuHán Việtlinh hữuCấu tạo靈 + 友 · linh + hữu nghĩa thành phần: linh + hữu