靈台

líng tái linh thai

Hán Việt: linh thai · Pinyin: líng tái

Tổng quan

huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉, Cam Túc

Cấu tạo: (linh) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Lingtai ở Bình Lương 平涼|平凉, Cam Túc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停灵柩、放骨灰盒或设置死者遗像、灵位的台:~左右排列着花圈;指心灵。

Eng

  • CC-CEDICT see 靈台縣|灵台县[Ling2 tai2 Xian4]
  • Cihui see 靈台縣|灵台县