靈圃 líng pǔ · linh phố Hán Việt: linh phố · Pinyin: líng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 圃 (phố)Pinyinlíng pǔHán Việtlinh phốCấu tạo靈 + 圃 · linh + phố nghĩa thành phần: linh + phố