靈地 líng dì · linh địa Hán Việt: linh địa · Pinyin: líng dì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 地 (địa)Pinyinlíng dìHán Việtlinh địaCấu tạo靈 + 地 · linh + địa nghĩa thành phần: linh + địa