靈坐 líng zuò · linh tọa Hán Việt: linh tọa · Pinyin: líng zuò Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 坐 (tọa)Pinyinlíng zuòHán Việtlinh tọaCấu tạo靈 + 坐 · linh + tọa nghĩa thành phần: linh + tọa