靈壇 líng tán · linh đàn Hán Việt: linh đàn · Pinyin: líng tán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 壇 (đàn)Pinyinlíng tánHán Việtlinh đànCấu tạo靈 + 壇 · linh + đàn nghĩa thành phần: linh + đàn Nghĩa EngCihui 靈壇 íngtán* n. 1. sacrificial altar 2. altar to pray for rain M:⁴zuò