靈士 líng shì · linh sĩ Hán Việt: linh sĩ · Pinyin: líng shì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 士 (sĩ)Pinyinlíng shìHán Việtlinh sĩCấu tạo靈 + 士 · linh + sĩ nghĩa thành phần: linh + sĩ