靈夕 líng xī · linh tịch Hán Việt: linh tịch · Pinyin: líng xī Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 夕 (tịch)Pinyinlíng xīHán Việtlinh tịchCấu tạo靈 + 夕 · linh + tịch nghĩa thành phần: linh + tịch