靈妃

líng fēi linh phi

Hán Việt: linh phi · Pinyin: líng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的洛水女神,指宓妃。《文選.郭璞.遊仙詩七首之二》:「靈妃顧我笑,粲然啟玉齒。」後泛指美麗的仙女。唐.韓愈〈誰氏子〉詩:「或云欲學吹鳳笙,所慕靈妃媲蕭史。」

Eng

  • Cihui 靈妃 íngfēi n. a female immortal